Từ vựng tiếng Trung
qiān

Nghĩa tiếng Việt

cái choòng, cái xà beng

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钎 là chữ hội ý theo nguồn gốc Nhật (kokuji): 金 (kim, kim loại) + 千 (thiên, nghìn). Đây là chữ tạo ra trong tiếng Nhật (và tiếp nhận vào Hán ngữ) để chỉ cây choòng, xà beng — công cụ kim loại dùng đục đá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": 金 (kim) + 千 (thiên, nghìn) — cây choòng 钎 là thép rèn nghìn lần, cứng như thiên lần búa giáng xuống đá.

Gương Hán-Việt

钎 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong ngành khai khoáng (钎子 — cây choòng).

Mở khoá kiến thức

Biết 钎 giúp đọc tài liệu kỹ thuật khai mỏ, xây dựng tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi: 钎 theo {{ja-etym-kokuji}} — chữ Nhật tạo ra (kokuji): 金 (kim loại) + 千 (nghìn), hội ý. Gợi ý: dụng cụ kim loại cứng như nghìn lần rèn. Chữ chỉ cây choòng/xà beng (drill rod) dùng trong khai thác mỏ. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工人用钎子凿开岩石。Gōngrén yòng qiānzi záo kāi yánshí. thanh 1

    Công nhân dùng cây choòng đục phá đá.

  • 钎焊是一种金属连接技术。Qiān hàn shì yī zhǒng jīnshǔ liánjiē jìshù. thanh 1

    Hàn cứng (钎焊) là một kỹ thuật nối kim loại.

  • 这根钎子已经用旧了。Zhè gēn qiānzi yǐjīng yòng jiù le. thanh 4

    Cây choòng này đã cũ rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiān, 千 là thành phần hội ý của 钎; nghĩa là nghìn

  • cùng âm qiān, nhưng 签 nghĩa là ký tên, thẻ bài

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.