Nghĩa tiếng Việt
cái choòng, cái xà beng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钎 là chữ hội ý theo nguồn gốc Nhật (kokuji): 金 (kim, kim loại) + 千 (thiên, nghìn). Đây là chữ tạo ra trong tiếng Nhật (và tiếp nhận vào Hán ngữ) để chỉ cây choòng, xà beng — công cụ kim loại dùng đục đá.
Hán-Việt: thiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiên": 金 (kim) + 千 (thiên, nghìn) — cây choòng 钎 là thép rèn nghìn lần, cứng như thiên lần búa giáng xuống đá.
Gương Hán-Việt
钎 ít xuất hiện trong từ Hán-Việt thông dụng; dùng trong ngành khai khoáng (钎子 — cây choòng).
Mở khoá kiến thức
Biết 钎 giúp đọc tài liệu kỹ thuật khai mỏ, xây dựng tiếng Trung.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 钎 theo {{ja-etym-kokuji}} — chữ Nhật tạo ra (kokuji): 金 (kim loại) + 千 (nghìn), hội ý. Gợi ý: dụng cụ kim loại cứng như nghìn lần rèn. Chữ chỉ cây choòng/xà beng (drill rod) dùng trong khai thác mỏ. Chữ tạo muộn, không thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 工人用钎子凿开岩石。
Công nhân dùng cây choòng đục phá đá.
- 钎焊是一种金属连接技术。
Hàn cứng (钎焊) là một kỹ thuật nối kim loại.
- 这根钎子已经用旧了。
Cây choòng này đã cũ rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.