Nghĩa tiếng Việt
mùi tanh hôi của dê hay cừu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
膻 = ⺼ (dạng biến của 肉 Nhục, biểu nghĩa: thịt) + 亶 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 肉 cho biết chữ liên quan đến mô thịt/mùi thịt, 亶 cho biết âm đọc.
Hán-Việt: thiện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiện": 膻 có bộ 肉 (nhục — thịt) — mùi tanh hôi đặc trưng của thịt dê cừu.
Gương Hán-Việt
"thiện" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 膻 chủ yếu dùng trong ẩm thực và Đông y.
Mở khoá kiến thức
Biết 膻 giúp đọc 膻气 (mùi tanh dê), 膻中 (huyệt vị giữa ngực trong Đông y) trong văn bản ẩm thực và y học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 膻 là chữ hình thanh (psc): bộ 肉 (⺼) biểu nghĩa 'thịt', 亶 biểu âm. Có hai âm: shān (mùi hôi tanh của dê/cừu, đồng nghĩa 羶) và dàn (trung tâm ngực trong y học cổ truyền 膻中). Thấy trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 羊肉有膻味,有人喜欢有人不喜欢。
Thịt dê có mùi hôi tanh, người thích người không.
- 去膻是烹饪羊肉的关键步骤。
Khử mùi hôi là bước quan trọng khi nấu thịt dê.
- 膻中穴位于两乳头连线中点。
Huyệt Đản Trung nằm ở điểm giữa đường nối hai núm vú.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.