Từ vựng tiếng Trung
qian

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ8 nétThanh điệu:0 轻

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竏 là chữ phái sinh hiện đại: 立 (đơn vị đo lường) + 千 (Thiên, nghìn) — gợi ý kilô (nghìn đơn vị). Chỉ đơn vị đo lường kilolít. Chữ tạo muộn trong hệ thống đo lường hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiên": 立 (đơn vị) + 千 (Thiên, nghìn) — một thiên lít (kilolít), đơn vị đo thể tích lớn.

Gương Hán-Việt

thiên — trong "thiên lít" (kilolít); cf. 千 (thiên, nghìn)

Mở khoá kiến thức

Biết 竏 (thiên) giúp nhận ra hệ thống chữ đo lường SI trong văn bản khoa học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竏 là chữ tạo muộn trong hệ thống đo lường hiện đại của Trung Quốc, chỉ kilolít (kl). Dựa trên bộ Lập (立) biểu thị đơn vị thể tích + 千 gợi ý tiền tố kilo (nghìn). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竏是千升(千升)的计量单位。Qiān shì qiān shēng de jìliàng dānwèi. thanh 1

    竏 là đơn vị đo lường bằng một nghìn lít (kilolít).

  • 这个水库容量约为十竏。Zhège shuǐkù róngliàng yuē wéi shí qiān. thanh 4

    Hồ chứa nước này có dung tích khoảng mười kilolít.

  • 竏在现代科学文本中偶有使用。Qiān zài xiàndài kēxué wénběn zhōng ǒu yǒu shǐyòng. thanh 1

    竏 đôi khi được dùng trong văn bản khoa học hiện đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm trong 竏, dễ nhầm vì hình gần

  • cùng bộ Lập, hình dạng gần nhau

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.