Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

sông Thê (ở tỉnh Tứ Xuyên của Trung Quốc)

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

郪 là chữ hình thanh: 妻 (Thê, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa – thành ấp). Wiktionary xác nhận: {{Han compound|妻|邑|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=city}}. Chữ là tên địa danh cổ – sông Qi và huyện Qi ở Tứ Xuyên.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Thê": 妻 (thê – vợ, biểu âm) + 邑 (ấp – thành) – 郪 là địa danh Thê Giang, sông ở Tứ Xuyên đặt tên theo âm chữ thê.

Gương Hán-Việt

thê trong "Thê Giang" (郪江 – sông Qi ở Tứ Xuyên)

Mở khoá kiến thức

Biết 郪 mở khoá địa danh lịch sử Tứ Xuyên và An Huy trong điển tịch địa lý cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

郪 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 郪 là chữ hình thanh: 妻 (thê) cho âm qī, 邑 (ấp) cho nghĩa địa danh. Chỉ địa danh lịch sử: nước Qi cổ (nay thuộc An Huy), sông Qi và huyện Qi ở Tứ Xuyên. Tiểu triện còn lưu trong hanziyuan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 郪江流经四川盆地入涪江。Qī jiāng liú jīng Sìchuān péndì rù Fú jiāng. thanh 1

    Sông 郪 chảy qua lòng chảo Tứ Xuyên rồi đổ vào sông Phù.

  • 郪县是古代四川的重要行政区划。Qī xiàn shì gǔdài Sìchuān de zhòngyào xíngzhèng qūhuà. thanh 1

    Huyện 郪 là đơn vị hành chính quan trọng ở Tứ Xuyên thời cổ.

  • 古郪国文化是巴蜀文明的重要组成。Gǔ qī guó wénhuà shì Bā Shǔ wénmíng de zhòngyào zǔchéng. thanh 3

    Văn hóa nước 郪 cổ là thành phần quan trọng của văn minh Ba Thục.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 郪, cùng âm qī

  • cùng âm qī, phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.