Nghĩa tiếng Việt
nước ép ra; nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渖 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 審 (Thẩm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 水 chỉ liên quan đến chất lỏng; 審 (shěn) cho âm. Nghĩa gốc: chất lỏng, nước rau/thịt; nay thường dùng làm tên tắt của 瀋陽 (Thẩm Dương).
Hán-Việt: tham
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thẩm": 渖 = nước 水 + âm thẩm 審 — nước ép thẩm thấu ra từ thức ăn; hoặc tên Thẩm Dương — thành phố lớn vùng Đông Bắc Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
"thẩm" trong 渖阳 (Thẩm Dương — tên thành phố)
Mở khoá kiến thức
Biết 渖 mở khoá: 渖阳 (Shěnyáng — Thẩm Dương), 墨渖 (mặc thẩm — mực nho).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 渖 (dạng giản thể của 瀋) là chữ hình thanh: 水 (biểu nghĩa: nước) + 審 (biểu âm, shěn). Nghĩa gốc cổ: chất lỏng, nước ép. Ngày nay chủ yếu dùng trong 渖阳 — tên gọi tắt của 瀋陽 (Thẩm Dương), thủ phủ tỉnh Liêu Ninh. Tiểu triện ghi nhận hình dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 渖阳是辽宁省的省会。
Thẩm Dương là thủ phủ của tỉnh Liêu Ninh.
- 古代,渖字指肉汁或蔬菜汁。
Thời cổ đại, chữ 渖 chỉ nước thịt hoặc nước rau.
- 墨渖是中国书法的灵魂。
Mực nho là linh hồn của thư pháp Trung Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.