Nghĩa tiếng Việt
vay mượn; cho vay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贷 (giản thể của 貸) = 代 (Đại, biểu âm: thay thế, cho âm dài) + 貝/贝 (Bối, biểu nghĩa: tiền tệ); chữ hình thanh. Tiền (贝) được trao đi tạm thời — cho vay mượn, rồi phải trả lại.
Hán-Việt: thải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thải": tiền (贝) được trao thay thế (代) tạm thời — thải vay, cho vay mượn với điều kiện hoàn trả.
Gương Hán-Việt
thải trong 'thải khoản' (khoản cho vay), 'tín thải' (tín dụng)
Mở khoá kiến thức
Biết 贷 (thải) mở khoá 贷款 (thải khoản – khoản vay), 信贷 (tín dụng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 貸 là hình thanh: 貝 (vỏ sò/tiền, biểu nghĩa) + 代 (thay thế, biểu âm). Nghĩa gốc 'trao tặng, ban cho', sau chuyển thành 'cho vay' — tiền được trao tạm thời, người nhận sẽ 'thay thế' bằng cách hoàn trả. Dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我向银行申请了贷款。
Tôi đã nộp đơn vay vốn ngân hàng.
- 信贷业务正在快速发展。
Nghiệp vụ tín dụng đang phát triển nhanh chóng.
- 他用贷款买了一套房子。
Anh ấy đã dùng vốn vay mua một căn nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.