Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
cǎi

Nghĩa tiếng Việt

tia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò

Âm Hán Việt

thải

1 chữ14 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 綵 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

綵 là chữ hình thanh (psc): 糹 (Mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 采 (Thái, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chữ truyền thống chỉ lụa nhiều màu.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường dùng làm danh từ chỉ dải lụa màu trang trí hoặc tính từ chỉ sự rực rỡ, đa sắc.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thải": 糹 (tơ lụa) + 采 (Thái, biểu âm) — lụa thải màu rực rỡ, kết 綵 trang trí trong lễ hội.

Gương Hán-Việt

thải — trong "kết thải" (kết 綵), "cắt thải" (剪綵); lễ khai trương

Mở khoá kiến thức

Biết 綵 (thải) mở khoá từ 張燈結綵 (treo đèn kết thải), 剪綵 (cắt băng khánh thành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

綵 là chữ hình thanh: bộ Mịch (糸/糹) biểu nghĩa chỉ tơ lụa, 采 biểu âm (âm thái/thải). Nghĩa: lụa nhiều màu rực rỡ, hoa văn trang trí. Wiktionary ghi nhận nhiều từ ghép như 張燈結綵, 剪綵.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 开幕式上彩旗飄揚,張燈結綵。Kāimùshì shàng cǎiqí piāoyáng, zhāng dēng jié cǎi. thanh 1

    Lễ khai mạc cờ bay phấp phới, treo đèn kết thải.

  • 她穿着绣有綵凤的礼服出席婚礼。Tā chuānzhe xiù yǒu cǎi fèng de lǐfú chūxí hūnlǐ. thanh 1

    Cô ấy mặc lễ phục thêu phượng thải dự đám cưới.

  • 剪綵仪式标志着新楼正式开放。Jiǎncǎi yíshì biāozhìzhe xīn lóu zhèngshì kāifàng. thanh 3

    Lễ cắt băng đánh dấu tòa nhà mới chính thức mở cửa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm thải, 彩 là màu sắc/vẻ đẹp, 綵 nhấn mạnh tơ lụa nhiều màu

  • biểu âm trong 綵, âm thái, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.