Nghĩa tiếng Việt
tia sáng; rực rỡ, nhiều màu; tiếng hoan hô, reo hò
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
綵 là chữ hình thanh (psc): 糹 (Mịch, biểu nghĩa: tơ lụa) + 采 (Thái, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chữ truyền thống chỉ lụa nhiều màu.
Hán-Việt: thải
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thải": 糹 (tơ lụa) + 采 (Thái, biểu âm) — lụa thải màu rực rỡ, kết 綵 trang trí trong lễ hội.
Gương Hán-Việt
thải — trong "kết thải" (kết 綵), "cắt thải" (剪綵); lễ khai trương
Mở khoá kiến thức
Biết 綵 (thải) mở khoá từ 張燈結綵 (treo đèn kết thải), 剪綵 (cắt băng khánh thành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
綵 là chữ hình thanh: bộ Mịch (糸/糹) biểu nghĩa chỉ tơ lụa, 采 biểu âm (âm thái/thải). Nghĩa: lụa nhiều màu rực rỡ, hoa văn trang trí. Wiktionary ghi nhận nhiều từ ghép như 張燈結綵, 剪綵.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 开幕式上彩旗飄揚,張燈結綵。
Lễ khai mạc cờ bay phấp phới, treo đèn kết thải.
- 她穿着绣有綵凤的礼服出席婚礼。
Cô ấy mặc lễ phục thêu phượng thải dự đám cưới.
- 剪綵仪式标志着新楼正式开放。
Lễ cắt băng đánh dấu tòa nhà mới chính thức mở cửa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.