Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

vượt qua

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踖 gồm 足 (Túc, biểu nghĩa: chân, bước đi) và 脊 (Tích, biểu âm, đọc gần jí); chữ hình thanh. Nghĩa: chạy nhanh, bước vội vàng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tếch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tếch": cái chân (足) "tếch" nhanh đi — chạy vội để lo công việc.

Gương Hán-Việt

tếch — trong tiếng Việt gốc Hán ít dùng; nghĩa chạy nhanh

Mở khoá kiến thức

Biết 踖 giúp đọc văn học phương ngữ Mân Nam mô tả cảnh chạy vội làm việc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi: 踖 trong tiếng Mân Nam (Hokkien) có nghĩa là chạy nhanh, chạy vội để làm việc. Bộ 足 (chân) xác nhận nghĩa liên quan đến bước chân. Âm Middle Chinese: dzik. Dùng nhiều trong phương ngữ Mân Nam hơn tiếng Hán phổ thông.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他踖踖地跑去市场买菜。tā jíjí de pǎo qù shìchǎng mǎi cài. thanh 1

    Anh ta chạy vội ra chợ mua rau.

  • 踖字在闽南语中仍有使用。jí zì zài Mǐnnányǔ zhōng réng yǒu shǐyòng. thanh 2

    Chữ 踖 vẫn còn được dùng trong tiếng Mân Nam.

  • 闻讯后他踖步出门。wén xùn hòu tā jí bù chū mén. thanh 2

    Nghe tin xong anh ta bước vội ra khỏi nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足 và âm gần, hình dạng tương tự

  • cùng nghĩa nhanh, âm jí, bộ khác (疒)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.