Nghĩa tiếng Việt
vượt qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踖 gồm 足 (Túc, biểu nghĩa: chân, bước đi) và 脊 (Tích, biểu âm, đọc gần jí); chữ hình thanh. Nghĩa: chạy nhanh, bước vội vàng.
Hán-Việt: tếch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tếch": cái chân (足) "tếch" nhanh đi — chạy vội để lo công việc.
Gương Hán-Việt
tếch — trong tiếng Việt gốc Hán ít dùng; nghĩa chạy nhanh
Mở khoá kiến thức
Biết 踖 giúp đọc văn học phương ngữ Mân Nam mô tả cảnh chạy vội làm việc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi: 踖 trong tiếng Mân Nam (Hokkien) có nghĩa là chạy nhanh, chạy vội để làm việc. Bộ 足 (chân) xác nhận nghĩa liên quan đến bước chân. Âm Middle Chinese: dzik. Dùng nhiều trong phương ngữ Mân Nam hơn tiếng Hán phổ thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他踖踖地跑去市场买菜。
Anh ta chạy vội ra chợ mua rau.
- 踖字在闽南语中仍有使用。
Chữ 踖 vẫn còn được dùng trong tiếng Mân Nam.
- 闻讯后他踖步出门。
Nghe tin xong anh ta bước vội ra khỏi nhà.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.