Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bằng phẳng, rộng rãi thênh thang

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踧 mang bộ 足 (túc – bàn chân) ở trái. Wiktionary xác nhận chữ có hai âm đọc: cù (cùng 蹙, 蹴) trong cụm 踧踖 chỉ sự bất an; dí trong 踧踧 chỉ đất bằng.

Hán-Việt: xúc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Xúc": bộ 足 (bàn chân) – 踧 là bước chân xúc động (xúc – bất an), như bề tôi run rẩy bước từng bước nhỏ trước mặt vua.

Gương Hán-Việt

xúc trong "cục xúc" (跼踧 – gò bó, bất an)

Mở khoá kiến thức

Biết 踧 mở khoá cụm 踧踖 và từ vựng bất an lễ nghi trong điển tịch cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

踧 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 踧 có hai âm: cù – dùng trong cụm 踧踖 chỉ bất an lo lắng, dị thể của 蹙 và 蹴; dí – dùng trong 踧踧 chỉ mặt đất bằng phẳng. Bộ 足 (túc – bàn chân) xác nhận liên quan đến bước đi. Tiểu triện còn lưu trong wikimedia.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 踧踖不安进退两难。Cù jí bù ān jìn tuì liǎng nán. thanh 4

    Bước chân 踧踖 bất an, tiến thoái đều khó.

  • 臣子面君踧踖而立。Chénzǐ miàn jūn cù jí ér lì. thanh 2

    Bề tôi đứng trước vua bước chân 踧踧 bất an run rẩy.

  • 踧踧平地适合行走。Dídí píng dì shìhé xíngzǒu. thanh 2

    Mặt đất 踧踧 bằng phẳng, thích hợp để đi lại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm cù và là dạng thông dụng thay thế 踧

  • cùng âm cù, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.