Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị trên tàu

Âm Hán Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 舾 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

舾 = 舟 (Chu, biểu nghĩa: thuyền) + 西 (Tây, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 舟 chỉ liên quan đến tàu thuyền; 西 (xī) cho âm. Nghĩa: thiết bị, trang bị trên tàu chiến hoặc tàu biển (Quảng Đông).

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường kết hợp với các từ khác để chỉ việc lắp đặt trang thiết bị cho tàu thủy trước khi hạ thủy.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê": 舾 = thuyền 舟 + hướng tây 西 — thiết bị tàu biển, mọi đồ dùng trên con tàu hướng về phía tây.

Gương Hán-Việt

"tê" — rất ít dùng trong Hán-Việt; 舾装 (tê trang — trang bị tàu)

Mở khoá kiến thức

Biết 舾 mở khoá: 舾装 (xīzhuāng — ship outfitting, trang bị tàu), ngành đóng tàu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp thông tin nguồn gốc hình thể cho 舾. Là chữ chuyên dùng trong Quảng Đông, chỉ trang thiết bị trên tàu (ship outfitting). Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật. Cấu trúc suy luận: 舟 (biểu nghĩa: thuyền) + 西 (biểu âm). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 舾装是造船工程的重要环节。Xīzhuāng shì zàochuán gōngchéng de zhòngyào huánjié. thanh 1

    Trang bị tàu là công đoạn quan trọng trong đóng tàu.

  • 船厂负责完成舾装工作。Chuánchǎng fùzé wánchéng xīzhuāng gōngzuò. thanh 2

    Xưởng tàu chịu trách nhiệm hoàn thành việc trang bị.

  • 现代军舰的舾装十分复杂。Xiàndài jūnjiàn de xīzhuāng shífēn fùzá. thanh 4

    Trang thiết bị tàu chiến hiện đại rất phức tạp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 西

    thành phần biểu âm của 舾, đứng độc lập nghĩa là phía tây

  • cùng bộ 舟, cùng chủ đề tàu chiến

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.