Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố selen, Se
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
硒 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá/khoáng vật) + 西 (Tây, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): bộ 石 chỉ khoáng chất, 西 cho âm đọc xī. Chữ hiện đại tạo ra để phiên dịch tên nguyên tố hóa học Selenium (Se).
Hán-Việt: tây
Mẹo nhớ
Hán-Việt: chữ không có đọc Hán-Việt chuẩn. Nhớ qua cấu trúc: đá/khoáng (石) + phương tây (西) âm xī — nguyên tố Selenium phát hiện ở phương Tây.
Gương Hán-Việt
硒元素 (tây nguyên tố) — nguyên tố selen; 富硒 (phú tây) — giàu selen
Mở khoá kiến thức
Biết 硒 mở khoá từ 富硒食品 (thực phẩm giàu selen) và tên hóa học nguyên tố Se.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 硒 là chữ hình thanh hiện đại: 石 (c1=s, biểu nghĩa — stone/mineral) + 西 (c2=p, biểu âm). Nghĩa: selenium (selen — nguyên tố hóa học Se, số nguyên tử 34). Chữ được tạo ra trong thế kỷ 19-20 để phiên dịch tên nguyên tố khoa học phương Tây sang chữ Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 硒是人体必需的微量元素。
Selen là nguyên tố vi lượng cần thiết cho cơ thể người.
- 富硒大米对健康有益。
Gạo giàu selen có lợi cho sức khỏe.
- 硒的化学符号是Se。
Ký hiệu hóa học của selen là Se.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.