Nghĩa tiếng Việt
mắt không có con ngươi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
瞍 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 叟 (Tẩu, biểu âm); chữ hình thanh. Mắt 目 chỉ phạm trù thị giác; 叟 cho âm gần sǒu.
Hán-Việt: tẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩu": ông lão (叟) mà mắt (目) không thấy — 瞍 là người mù, nhạc sư mù thời cổ.
Gương Hán-Việt
tẩu trong 矇瞍 — người mù hoàn toàn
Mở khoá kiến thức
Biết 瞍 mở khoá từ cổ văn 矇瞍 chỉ người khiếm thị trong thư tịch Chu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
瞍 là chữ hình thanh: 目 (mắt) biểu nghĩa, 叟 (ông lão) biểu âm. Nghĩa gốc là người mù — mắt không có con ngươi. Trong văn cổ chỉ nhạc sư mù thời Chu. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代的瞍为乐师。
Thời cổ, 瞍 là nhạc sư mù.
- 矇瞍之人不见光明。
Người mù không thấy ánh sáng.
- 史书记载有矇瞍奏乐。
Sử sách ghi nhạc sư mù tấu nhạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.