Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词Động từ动词
sāo

Nghĩa tiếng Việt

quấy nhiễu; phong nhã, thanh cao

Âm Hán Việt

tao

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 骚 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

骚 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 蚤 (Tảo, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể là 騷. Bộ mã gợi hình ngựa bị bọ chét cắn, cựa quậy bồn chồn; 蚤 cung cấp âm (sāo). Nghĩa buồn phiền là mượn âm.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词Động từ动词

Có thể làm tính từ chỉ sự lẳng lơ, tao nhã hoặc làm động từ chỉ sự quấy nhiễu.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tao": ngựa (马) bị bọ chét (蚤/tảo) cắn bồn chồn — tao loạn, náo động, cũng dùng 'phát tao' (phàn nàn).

Gương Hán-Việt

tao trong 牢骚 (lao tao — phàn nàn, khiếu nại)

Mở khoá kiến thức

Biết 骚 (tao) mở khoá: 牢骚 (phàn nàn), 骚乱 (náo loạn), 骚扰 (quấy rối), 离骚 (Ly Tao — tên tác phẩm Khuất Nguyên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 骚 (phồn thể 騷) là chữ hình thanh: bộ 馬 biểu nghĩa (ngựa — bồn chồn, cựa quậy như ngựa bị bọ cắn), 蚤 biểu âm. Nghĩa gốc là ngựa bất an. Nghĩa 'buồn phiền, u uất' là mượn âm (theo Wiktionary: phonetic loan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总爱发牢骚,让人很烦。Tā zǒng ài fā láosāo, ràng rén hěn fán. thanh 1

    Anh ấy lúc nào cũng thích phàn nàn, rất khó chịu.

  • 示威活动引发了社会骚乱。Shìwēi huódòng yǐnfā le shèhuì sāoluàn. thanh 4

    Các cuộc biểu tình gây ra tình trạng náo loạn xã hội.

  • 他在网上骚扰别人,被举报了。Tā zài wǎngshàng sāorǎo biérén, bèi jǔbào le. thanh 1

    Anh ta quấy rối người khác trên mạng và bị tố cáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sāo; 搔 = gãi; 骚 = quấy rối, phàn nàn

  • cùng âm Hán-Việt 'tao'; 遭 = gặp (chuyện xấu), 骚 = náo loạn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.