Từ vựng tiếng Trung
sāo

Nghĩa tiếng Việt

quấy nhiễu; phong nhã, thanh cao

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骚 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) + 蚤 (Tảo, biểu âm); chữ hình thanh. Phồn thể là 騷. Bộ mã gợi hình ngựa bị bọ chét cắn, cựa quậy bồn chồn; 蚤 cung cấp âm (sāo). Nghĩa buồn phiền là mượn âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tao": ngựa (马) bị bọ chét (蚤/tảo) cắn bồn chồn — tao loạn, náo động, cũng dùng 'phát tao' (phàn nàn).

Gương Hán-Việt

tao trong 牢骚 (lao tao — phàn nàn, khiếu nại)

Mở khoá kiến thức

Biết 骚 (tao) mở khoá: 牢骚 (phàn nàn), 骚乱 (náo loạn), 骚扰 (quấy rối), 离骚 (Ly Tao — tên tác phẩm Khuất Nguyên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 骚 (phồn thể 騷) là chữ hình thanh: bộ 馬 biểu nghĩa (ngựa — bồn chồn, cựa quậy như ngựa bị bọ cắn), 蚤 biểu âm. Nghĩa gốc là ngựa bất an. Nghĩa 'buồn phiền, u uất' là mượn âm (theo Wiktionary: phonetic loan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他总爱发牢骚,让人很烦。Tā zǒng ài fā láosāo, ràng rén hěn fán. thanh 1

    Anh ấy lúc nào cũng thích phàn nàn, rất khó chịu.

  • 示威活动引发了社会骚乱。Shìwēi huódòng yǐnfā le shèhuì sāoluàn. thanh 4

    Các cuộc biểu tình gây ra tình trạng náo loạn xã hội.

  • 他在网上骚扰别人,被举报了。Tā zài wǎngshàng sāorǎo biérén, bèi jǔbào le. thanh 1

    Anh ta quấy rối người khác trên mạng và bị tố cáo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sāo; 搔 = gãi; 骚 = quấy rối, phàn nàn

  • cùng âm Hán-Việt 'tao'; 遭 = gặp (chuyện xấu), 骚 = náo loạn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.