Nghĩa tiếng Việt
rong, rêu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
藻 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 澡 (Táo, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo 艹 chỉ loài thực vật; 澡 (táo) cho âm đọc zǎo. Chữ gốc là 薻.
Hán-Việt: tảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tảo": cỏ thủy sinh (艹) tắm mình (澡) dưới nước — 藻 là rong tảo, cũng chỉ văn phong hoa mỹ.
Gương Hán-Việt
Tảo trong "hải tảo" (tảo biển), "từ tảo" (văn chương hoa mỹ).
Mở khoá kiến thức
Biết 藻 (tảo) mở khóa: 海藻 (rong biển), 水藻 (rong nước), 藻类 (tảo, rong — thực vật bậc thấp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
藻 (gốc 薻) là chữ hình thanh: 艹 (thảo) biểu nghĩa thực vật thủy sinh, 澡 (táo) biểu âm. Nghĩa gốc là rong rêu, tảo — thực vật mọc dưới nước. Mở rộng sang nghĩa bóng là văn chương hoa mỹ, lời lẽ trau chuốt (藻饰 — trang sức bằng ngôn từ đẹp).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 海藻含有丰富的矿物质。
Rong biển chứa nhiều khoáng chất.
- 池塘里长满了绿色的水藻。
Ao hồ mọc đầy rong tảo xanh.
- 他的文章辞藻华丽,令人赞叹。
Văn chương của anh ta từ ngữ hoa mỹ, khiến người khen ngợi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.