Từ vựng tiếng Trung
sāo

Nghĩa tiếng Việt

ươm tơ (kéo tơ ở kén ra)

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缫 là chữ có bộ 糸 (tơ/sợi) nhưng cấu trúc chi tiết không có trong anchor. Dựa vào cấu trúc tổng thể: bộ 糸 (biểu nghĩa: tơ sợi) + phần còn lại biểu âm. Không có Wiktionary glyph origin chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: táo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táo": bộ 糸 (tơ) — đôi tay khéo léo kéo sợi tơ mảnh từ kén tằm, nhẹ nhàng và kiên nhẫn như người thợ ươm tơ.

Gương Hán-Việt

táo trong 缫丝 (táo ti — ươm tơ, kéo tơ)

Mở khoá kiến thức

Biết 缫 mở khoá 缫丝 (kéo tơ từ kén), 缫丝机 (máy kéo tơ), các từ liên quan đến nghề tơ lụa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缫 (Hán-Việt: táo) nghĩa là kéo tơ từ kén tằm (reeling silk from cocoon). Không có Wiktionary glyph origin chi tiết trong anchor. Chữ thuộc bộ 糸 (tơ), cho thấy liên quan đến ngành dệt tơ lụa. Nghề ươm tơ tằm là một trong những nghề thủ công cổ truyền quan trọng nhất của Trung Hoa. chưa có nguồn học thuật xác nhận glyph cụ thể.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 缫丝是中国传统工艺之一。Sāo sī shì Zhōngguó chuántǒng gōngyì zhī yī. thanh 1

    Kéo tơ là một trong những nghề thủ công truyền thống của Trung Quốc.

  • 古代妇女常常在家缫丝织布。Gǔdài fùnǚ chángcháng zài jiā sāo sī zhī bù. thanh 3

    Thời cổ đại, phụ nữ thường kéo tơ dệt vải ở nhà.

  • 这台缫丝机已经有百年历史了。Zhè tái sāo sī jī yǐjīng yǒu bǎi nián lìshǐ le. thanh 4

    Chiếc máy kéo tơ này đã có lịch sử trăm năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm sāo/cāo, dễ nhầm khi nghe; nhưng 操 nghĩa là thao luyện/thao túng

  • đồng âm sāo, đều có nét phức tạp, nhưng 搔 là gãi ngứa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.