Nghĩa tiếng Việt
màu đen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
皂 là chữ tượng hình/chỉ sự. Wiktionary ghi: 'Variant form of 皁, in turn a variant form of 早 retaining its original sense acorn.' Cấu trúc 白+七 hiện tại là dạng biến thể thứ cấp. Không thể phân loại hình thanh hay hội ý theo cơ chế nguyên thủy.
Hán-Việt: tạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạo": tạo ra từ quả sồi đen — 肥皂 (phì tạo) là xà phòng. Tạo = xà phòng/đen.
Gương Hán-Việt
tạo trong 'tạo tác, tạo ra' — cùng âm; 皂 chỉ màu đen và xà phòng, không liên quan tạo ra
Mở khoá kiến thức
Biết 皂 mở khoá: 肥皂 (phì tạo – xà phòng), 皂白 (tạo bạch – đen trắng/phải trái), 肥皂剧 (phì tạo kịch – phim soap opera).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
皂 là biến thể của 皁, vốn là biến thể của 早 (táo – sớm). Wiktionary ghi rõ: 'variant form of 皁, in turn a variant form of 早 retaining its original sense acorn (quả sồi).' Quả sồi có màu đen khi chín — từ đó 皂 có nghĩa 'màu đen'. Sau đó dùng trong 肥皂 (féi zào – xà phòng) vì xà phòng thời xưa làm từ mỡ động vật và tro thực vật (có màu đen hoặc xám). Nghĩa gốc 'quả sồi' không còn dùng độc lập.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 洗手时要用肥皂。
Khi rửa tay phải dùng xà phòng.
- 她买了一块香皂。
Cô ấy mua một bánh xà phòng thơm.
- 不分皂白地指责人是不对的。
Chỉ trích người mà không phân biệt đúng sai là không đúng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.