Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
féi*zào*fěn肥

Nghĩa tiếng Việt

bột xà phòng, bột giặt

Âm Hán Việt

phì tạo phấn

3 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

8 nét

Bộ: 白 (trắng, màu trắng; bạc (tóc); sạch sẽ; rõ, sáng, tỏ; trống rỗng, hổng; miễn phí, không phải trả tiền; mất công, công toi, uổng công)

7 nét

Bộ: 米 (gạo; mét (đơn vị đo chiều dài))

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ bột giặt, bột xà phòng dùng trong sinh hoạt

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

phì tạo phấn

Từng chữ

  • 肥phìbéo
  • 皂tạomàu đen
  • 粉phấnbột, phấn; son phấn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 请帮我买一包肥皂粉。Qǐng bāng wǒ mǎi yī bāo féizàofěn. thanh 3
  • 这种肥皂粉洗衣服很干净。Zhè zhǒng féizàofěn xǐ yīfu hěn gānjìng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.