Nghĩa tiếng Việt
to lớn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
奘 là chữ hình thanh: 大 (Đại, biểu nghĩa: lớn) + 壯 (Tráng, biểu âm). Nghĩa chỉ vóc dáng to lớn, đặc biệt dùng để chỉ người hoặc vật thể đồ sộ.
Hán-Việt: tạng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạng": 大 (to lớn) kết hợp với 壯 (tráng kiện) — người to lớn hùng tráng, như Đường Tăng Huyền Tạng đủ sức vượt vạn dặm.
Gương Hán-Việt
tạng trong 玄奘 (Huyền Tạng — pháp danh Đường Tăng)
Mở khoá kiến thức
Biết 奘 chủ yếu mở khoá 玄奘 (Huyền Tạng), nhân vật lịch sử nổi tiếng trong Tây Du Ký.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
奘 (Hán-Việt: tạng) là chữ hình thanh theo Wiktionary: 壯 (tráng) cho âm, 大 (đại, lớn) cho nghĩa. Chữ chỉ sự to lớn, đồ sộ. Nổi tiếng nhất qua pháp danh Đường Tăng — Huyền Trang (玄奘), vị cao tăng Đường triều đi thỉnh kinh từ Ấn Độ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 玄奘是唐代著名的高僧。
Huyền Tạng là vị cao tăng nổi tiếng thời Đường.
- 他身材高大,体形壮奘。
Anh ấy cao to, vóc dáng đồ sộ.
- 《西游记》中的唐僧法号叫玄奘。
Trong Tây Du Ký, pháp hiệu của Đường Tăng là Huyền Tạng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.