Nghĩa tiếng Việt
hỏi, hỏi thăm; tin tức; can ngăn; nhường
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
訊 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 卂 (biểu âm); chữ hình thanh. Lời nói (言) hỏi han — gợi nghĩa hỏi tin tức, thẩm vấn; âm phần 卂 cho phát âm xùn.
Hán-Việt: tấn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tấn": lời (言) hỏi nhanh — tấn công câu hỏi, thẩm vấn lấy tin tức.
Gương Hán-Việt
tấn — trong 'thẩm tấn', 'tấn tới'
Mở khoá kiến thức
Biết 訊 (tấn) giúp nhận ra bộ 言 và từ ghép: thông tin, thẩm tấn, tin tức — ngôn từ hỏi han trong truyền thông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 訊 là chữ hình thanh (psc): 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 卂 (biểu âm). Nghĩa: hỏi tin tức, thẩm vấn, tin tức/thông báo. Kim văn, bạch thư và tiểu triện đã có dạng này. Thường dùng trong từ ghép như 訊問 (thẩm vấn), 通訊 (thông tin liên lạc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 警察對嫌疑人進行訊問。
Cảnh sát thẩm vấn nghi phạm.
- 通訊技術的發展改變了人們的生活。
Sự phát triển công nghệ thông tin liên lạc thay đổi cuộc sống mọi người.
- 他收到一條重要的訊息。
Anh ta nhận được một tin nhắn quan trọng.
- 記者採訊了多位目擊者。
Phóng viên phỏng vấn nhiều nhân chứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.