Từ vựng tiếng Trung
bìn

Nghĩa tiếng Việt

yên cữu (xác chết nhập quan chưa chôn); vùi lấp

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

殡 = 歹 (Tồi, biểu nghĩa: cái chết, xương tàn) + 賓 (Tân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 歹 chỉ liên quan đến cái chết, 賓 cho âm bìn. Nghĩa là an táng tạm thời (quan tài chưa chôn).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân" (khách tang): bộ 歹 (chết) + tân (賓 — khách) — khách người chết (歹) được tiếp đón (賓) theo lễ nghi — 殡 là lễ tang.

Gương Hán-Việt

tân — 殡 xuất hiện trong 出殡 (xuất tân: đưa đám tang), 殡仪馆 (nhà tang lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 殡 mở khoá: 出殡 (đưa đám), 殡仪馆 (nhà tang lễ), 殡葬 (tang lễ và an táng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

殡 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: bộ 歹 (cái chết) biểu nghĩa, 賓 biểu âm. Dạng phồn thể 殯. Nghĩa gốc là đặt quan tài (chưa chôn) — chờ đợi đủ lễ nghi mới an táng. Mở rộng sang tang lễ chung. Dùng trong 出殡 (xuất tân — đưa đám), 殡仪馆 (nhà tang lễ). Dạng tiểu triện còn được lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 明天是出殡的日子。Míngtiān shì chūbìn de rìzi. thanh 2

    Ngày mai là ngày đưa đám.

  • 殡仪馆提供各种丧葬服务。Bìnyíguǎn tígōng gè zhǒng sāngsàng fúwù. thanh 4

    Nhà tang lễ cung cấp các dịch vụ tang ma khác nhau.

  • 殡葬改革倡导节俭办丧。Bìnzàng gǎigé chàngdǎo jiéjiǎn bàn sāng. thanh 4

    Cải cách tang lễ khuyến khích tổ chức tang ma tiết kiệm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宾 (giản thể của 賓) là bộ phận biểu âm của 殡; nghĩa là khách

  • đồng âm bīn, nghĩa là bờ biển, bờ sông; hình và nghĩa khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.