Từ vựng tiếng Trung
chán

Nghĩa tiếng Việt

một thứ binh khí giống thanh gươm nhưng nhỏ hơn; phần nhô ra hai bên giữa chuôi gươm và lưỡi gươm

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镡 là giản thể của 鐔. Wiktionary không cung cấp cấu trúc IDS; đây là chữ liên quan đến vũ khí thuộc bộ 金 (kim). Chữ gốc 鐔 có thể gồm 金 biểu nghĩa và phần biểu âm, nhưng chưa có phân tích chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tầm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tầm": bộ 金 (kim loại) — hình dung phần kim loại nằm giữa chuôi và lưỡi kiếm, bảo vệ bàn tay chiến sĩ.

Gương Hán-Việt

tầm — ít dùng trong tiếng Việt; xuất hiện trong văn học võ hiệp qua các mô tả vũ khí cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 镡 mở khoá từ vũ khí cổ: 星鐔 (ngôi sao trên bảo vệ chuôi kiếm), 鱗鋏星鐔 (hình tả kiếm quý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

镡 bigseal 1
Đại triện

镡 là giản thể của 鐔, thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Theo Wiktionary, nghĩa là phần bảo vệ (guard) của chuôi kiếm, hoặc thanh dao ngắn. Đại triện có ảnh. Chưa có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng; chưa có nguồn học thuật xác nhận chi tiết hơn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 寶劍镡上刻有龍紋。bǎojiàn tán shàng kè yǒu lóng wén. thanh 3

    Trên phần bảo vệ chuôi của thanh kiếm báu khắc họa tiết rồng.

  • 此镡乃上古遺物,極為珍貴。cǐ tán nǎi shànggǔ yíwù, jí wéi zhēnguì. thanh 3

    Phần bảo vệ chuôi kiếm này là vật cổ đại, vô cùng quý giá.

  • 工匠精心鑄造劍镡。gōngjiang jīngxīn zhùzào jiàn tán. thanh 1

    Thợ thủ công chế tác tinh xảo phần bảo vệ chuôi kiếm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, hình dạng gần, nghĩa tiền — dễ nhầm bộ thủ

  • cùng âm chán, bộ khác (示), nghĩa thiền — nhầm âm đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.