Nghĩa tiếng Việt
nước thuỷ triều buổi tối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
汐 = 氵(Thủy, biểu nghĩa: nước) + 夕 (Tịch, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 氵cho biết liên quan đến nước; phần 夕 (buổi tối) gợi âm và gợi ý thủy triều xuống vào buổi chiều tối.
Hán-Việt: tách
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tách": nước (氵) 'tách' ra khi trời tối (夕) — thủy triều chiều rút ra.
Gương Hán-Việt
"tách" trong "triều tách" (潮汐, thủy triều)
Mở khoá kiến thức
Biết 汐 mở khoá từ 潮汐 (thủy triều), 朝汐 (triều lên sáng, triều xuống tối).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 氵 (nước) biểu nghĩa, 夕 (buổi tối) biểu âm. Nghĩa: thủy triều buổi tối/chiều (nước rút). Cặp với 朝 (triều) — thủy triều buổi sáng lên, 汐 buổi tối rút. Dùng trong từ 潮汐 (thủy triều — tổng hợp cả lên lẫn xuống).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 潮汐是由月球引力引起的。
Thủy triều được gây ra bởi lực hấp dẫn của mặt trăng.
- 海边的居民熟悉潮汐的规律。
Cư dân ven biển quen thuộc với quy luật thủy triều.
- 朝汐与夕汐交替出现。
Triều sáng và triều tối xuất hiện luân phiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.