Nghĩa tiếng Việt
xem thêm 褟 [ta1]; họ Tạ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
禢 thuộc bộ Thị (示, nghi lễ/thần linh). Cấu trúc chi tiết không có trong Wiktionary. Chữ chỉ họ Tạ hoặc xem thêm 褟.
Hán-Việt: tạ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạ": bộ Thị (示, nghi lễ) — họ Tạ được ghi bằng bộ Thị, liên quan đến lễ nghi thần linh.
Gương Hán-Việt
tạ — trong họ Tạ (tên người); cf. 謝 (tạ, cảm ơn/xin lỗi)
Mở khoá kiến thức
Biết 禢 (tạ) giúp nhận ra bộ Thị (示) trong chữ liên quan đến họ tên và nghi lễ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
禢 thuộc bộ Thị (示). Có thể dùng cho họ Tạ hoặc liên quan 褟. Wiktionary không phân tích cấu tạo. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 禢是示部的罕见汉字。
禢 là chữ hiếm thuộc bộ Thị.
- 禢作为姓氏极为罕见。
禢 là họ cực kỳ hiếm gặp.
- 禢的来源与古代礼制有关。
Nguồn gốc của 禢 liên quan đến lễ chế cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.