Từ vựng tiếng Trung
sōu

Nghĩa tiếng Việt

crom

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎪 thuộc bộ Kim (金, kim loại). Cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary phân tích đầy đủ. Chữ chỉ động tác khắc chạm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sưu": bộ Kim (金, kim loại) — tay sưu tầm khắc chạm kim loại, từng đường nét như sưu tập nghệ thuật.

Gương Hán-Việt

sưu — ít dùng độc lập; xuất hiện trong 雕鎪 (điêu sưu, điêu khắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 鎪 (sưu) mở khoá từ 雕鎪 (điêu khắc kim loại) trong văn cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鎪 có nghĩa là khắc chạm (kim loại hoặc gỗ), dùng phương ngữ. Wiktionary ghi nhận âm và nghĩa, xuất hiện trong từ 雕鎪 (điêu khắc). chưa có phân tích cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 雕鎪是古代工艺中的精细技术。Diāo sōu shì gǔdài gōngyì zhōng de jīngxì jìshù. thanh 1

    Điêu sưu là kỹ thuật tinh xảo trong nghề thủ công cổ.

  • 工匠用鎪刻制铜器花纹。Gōngjiàng yòng sōu kè zhì tóngqì huāwén. thanh 1

    Thợ thủ công dùng 鎪 khắc hoa văn đồng.

  • 鎪在方言中仍有使用。Sōu zài fāngyán zhōng réng yǒu shǐyòng. thanh 1

    鎪 vẫn còn dùng trong phương ngữ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 鎪, cùng nghĩa khắc chạm

  • thường ghép thành 雕鎪, dễ nhầm vai trò hai chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.