Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
sōu

Nghĩa tiếng Việt

Tìm kiếm

Âm Hán Việt

sưu

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蒐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

蒐 = 艸 (Tháu, cỏ) + 鬼 (Quỷ); chữ hội ý. Cỏ có màu đỏ như máu quỷ — gốc là cây thiên thảo cho màu đỏ, rồi mở rộng nghĩa thành tìm kiếm, thu thập.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ đứng trước danh từ chỉ đối tượng cần tìm kiếm hoặc thu thập.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: sưu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sưu": quỷ (鬼) ẩn trong cỏ (艸) — phải sưu tầm mới thấy; 蒐 nghĩa là thu thập, tìm kiếm.

Gương Hán-Việt

sưu trong 蒐集 (sưu tập), 蒐索 (sưu tìm)

Mở khoá kiến thức

Biết 蒐 mở khoá các từ 蒐集, 蒐證 trong văn viết trang trọng.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒐 bronze 1
Kim văn
蒐 seal 1
Tiểu triện

蒐 là chữ hội ý: 艸 (cỏ) + 鬼 (quỷ). Gốc nghĩa là cây thiên thảo (茜草, Rubia cordifolia) — cỏ có rễ đỏ dùng nhuộm. Từ đó mở rộng: săn bắn mùa xuân, rồi thu thập, tìm kiếm. Chữ 搜 là biến thể thông dụng trong hiện đại. Wiktionary xác nhận cấu trúc hội ý.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 记者蒐集了大量证据。jìzhě sōují le dàliàng zhèngjù. thanh 4

    Phóng viên thu thập nhiều bằng chứng.

  • 他花时间蒐罗古籍。tā huā shíjiān sōuluó gǔjí. thanh 1

    Ông ấy dành thời gian sưu tầm sách cổ.

  • 春蒐是古代帝王的礼仪。chūn sōu shì gǔdài dìwáng de lǐyí. thanh 1

    Săn xuân là nghi lễ của vua chúa thời cổ.

  • 蒐购珍贵文物需要耐心。sōugòu zhēnguì wénwù xūyào nàixīn. thanh 1

    Sưu mua văn vật quý cần sự kiên nhẫn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sōu, cùng nghĩa tìm kiếm — 搜 là dạng thông dụng hiện đại

  • bộ phận của 蒐, dễ nhầm khi viết tay

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.