Từ vựng tiếng Trung
chǎng

Nghĩa tiếng Việt

sắc nhọn

1 chữ16 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鋹 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 長 (Trường, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 chỉ vật kim loại sắc nhọn, 長 cho âm chǎng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sướng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sướng": kim loại (金) dài (長) mài thành lưỡi — vũ khí sắc nhọn bén ngọt.

Gương Hán-Việt

sướng ít gặp trong từ Hán-Việt thông dụng; gặp trong văn ngôn miêu tả vũ khí.

Mở khoá kiến thức

Biết 鋹 giúp đọc văn miêu tả binh khí cổ đại và đặc tính kim loại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 鋹 là chữ hình thanh: 金 (kim loại) biểu nghĩa, 長 biểu âm. Nghĩa: sắc nhọn (sharp). Chữ ít gặp trong văn bản hiện đại, không có trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此剑鋹利无比,能斩铁如泥。cǐ jiàn chǎng lì wúbǐ, néng zhǎn tiě rú ní. thanh 3

    Thanh kiếm này sắc bén vô song, có thể chém sắt như bùn.

  • 匠人将铁器磨得鋹亮。jiàngrén jiāng tiě qì mó dé chǎng liàng. thanh 4

    Người thợ mài đồ sắt cho bóng sắc.

  • 鋹字形容金属之锋利。chǎng zì xíngróng jīnshǔ zhī fēnglì. thanh 3

    Chữ 鋹 diễn tả sự sắc bén của kim loại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa 長 bên trong, dễ nhầm tự dạng

  • đồng âm chǎng, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.