Từ vựng tiếng Trung
chǎng

Nghĩa tiếng Việt

ngã lòng

1 chữ11 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

惝 là chữ thuộc bộ 心 (tâm, lòng), nhưng không có phân tích IDS rõ ràng trong dữ liệu. Không có nguồn Wiktionary glyph-origin. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: suong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sượng": lòng 心 cảm thấy sượng sùng — trạng thái khó chịu, không thoải mái trong lòng.

Gương Hán-Việt

sượng sùng — cảm giác ngại ngùng, xấu hổ hay bất an trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 惝 giúp đọc văn học cổ Trung Quốc mô tả trạng thái tâm lý mơ hồ, hoang mang.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

惝 không có nguồn Wiktionary glyph-origin. Thuộc bộ 心 (tâm), chỉ trạng thái tâm lý: lo âu, chán nản, hoảng hốt. Thường xuất hiện trong cặp 惝恍 (mơ màng, không rõ ràng) hoặc 惝怳 (hoảng hốt). Chưa có nguồn học thuật về cấu trúc glyph.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他聽到消息後感到惝恍。tā tīng dào xiāoxi hòu gǎndào chǎnghuǎng. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy mơ hồ bàng hoàng sau khi nghe tin.

  • 夢醒後她還是惝恍未定。mèng xǐng hòu tā háishi chǎnghuǎng wèidìng. thanh 4

    Sau khi tỉnh mộng cô vẫn còn mơ màng chưa định thần được.

  • 惝恍迷離的境界讓人沉浸其中。chǎnghuǎng mílí de jìngjiè ràng rén chénjìn qízhōng. thanh 3

    Cảnh giới mơ hồ huyền ảo khiến người ta đắm chìm vào đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần nghĩa, cùng xuất hiện trong từ 惝恍 (mơ hồ hoảng hốt)

  • phát âm gần, nghĩa là thong thả đi lại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.