Từ vựng tiếng Trung
shǐ

Nghĩa tiếng Việt

ngựa chạy nhanh

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

驶 = 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa, phương tiện) + 史 (Sử, biểu âm: cho âm shǐ); chữ hình thanh. Nghĩa gốc chỉ ngựa chạy nhanh, nay dùng rộng cho mọi phương tiện di chuyển được điều khiển.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sử

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sử": con mã (马) được người sử quan (史) điều khiển — lái xe, lái tàu đều cần người cầm cương chỉ huy.

Gương Hán-Việt

sử trong 'giá sử' (lái xe), 'hành sử' (đang chạy trên đường)

Mở khoá kiến thức

Biết 驶 (sử) mở khoá 驾驶 (giá sử – lái xe), 行驶 (hành sử – đang di chuyển).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

驶 là dạng giản thể của 駛, đơn giản hóa bộ 馬 thành 马. Chữ phồn thể 駛 gồm 馬 (ngựa, biểu nghĩa) + 史 (biểu âm, cho âm shǐ), là chữ hình thanh. Nghĩa gốc 'ngựa chạy nhanh', mở rộng thành 'lái, điều khiển phương tiện'. Chưa thấy nguồn gốc cổ tự rõ ràng hơn; chưa có nguồn học thuật về dạng giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他学会了驾驶汽车。tā xuéhuì le jiàshǐ qìchē. thanh 1

    Anh ấy đã học lái ô tô.

  • 火车正在高速行驶。huǒchē zhèngzài gāosù xíngshǐ. thanh 3

    Tàu hỏa đang chạy với tốc độ cao.

  • 请不要在学校旁边驾驶过快。qǐng bùyào zài xuéxiào pángbiān jiàshǐ guò kuài. thanh 3

    Xin đừng lái xe quá nhanh bên cạnh trường học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 使

    đồng Hán-Việt sử, nghĩa 'sai khiến, sứ giả', bộ亻 khác

  • đồng Hán-Việt sử, nghĩa 'lịch sử', là bộ phận cấu thành của 驶

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.