Nghĩa tiếng Việt
con sư tử
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
狮 = 犭 (Khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 师 (Sư, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 犭 cho nghĩa là động vật, 师 (sư) cho âm (shī ~ sư).
Hán-Việt: sư
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sư": bộ thú 犭 (khuyển) kết hợp thầy/sư 师 (sư) — sư tử 狮 là 'thầy của muôn thú', chúa sơn lâm.
Gương Hán-Việt
sư trong 'sư tử' (con sư tử)
Mở khoá kiến thức
Biết 狮 (sư) mở khoá: 狮子 (sư tử), 狮子座 (cung Sư Tử), 石狮 (sư tử đá).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 狮 (phồn thể 獅) là chữ hình thanh (psc): 犬 (khuyển, biểu nghĩa: thú vật) + 師 (sư, biểu âm). Con sư tử không có nguồn gốc ở Trung Quốc — chữ được tạo khi sư tử được đưa về từ Tây Vực, ghép bộ khuyển với 師 cho âm.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.