Từ vựng tiếng Trung
chǔ

Nghĩa tiếng Việt

đá tảng

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

礎 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: đá) + 楚 (Sở, biểu âm); chữ hình thanh. Đá tảng kê chân cột là chức năng của 礎.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: so

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sở" (gần âm 楚): tảng đá 石 làm nền — cơ sở vững chắc như nước Sở xưa không thể lay chuyển.

Gương Hán-Việt

cơ sở (基礎), nền tảng — chữ 礎 xuất hiện trong hầu hết từ chỉ nền tảng

Mở khoá kiến thức

Biết 礎 mở khóa: 基礎 (cơ sở), 礎石 (đá tảng nền), 基礎教育 (giáo dục cơ bản).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

礎 seal 1
Tiểu triện

礎 là chữ hình thanh: 石 (đá) cho nghĩa, 楚 cho âm. Nghĩa gốc là tảng đá kê chân cột nhà (plinth), từ đó mở rộng thành nền tảng, cơ sở. Thành ngữ 礎潤而雨 (tảng đá ướt thì trời sắp mưa) dùng chữ này theo nghĩa đen.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 基礎知識很重要。jīchǔ zhīshì hěn zhòngyào. thanh 1

    Kiến thức cơ bản rất quan trọng.

  • 這棟建築的礎石已有百年歷史。zhè dòng jiànzhú de chǔshí yǐ yǒu bǎinián lìshǐ. thanh 4

    Tảng đá nền của tòa nhà này đã có trăm năm lịch sử.

  • 打好基礎才能進一步學習。dǎhǎo jīchǔ cái néng jìnyībù xuéxí. thanh 3

    Đặt nền móng tốt thì mới có thể học lên cao hơn.

  • 語言是文化的基礎。yǔyán shì wénhuà de jīchǔ. thanh 3

    Ngôn ngữ là nền tảng của văn hóa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 礎, cùng nghĩa

  • cùng âm chǔ, là bộ phận biểu âm trong 礎

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.