Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

chê cười; quở trách

1 chữ5 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讪 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 山 (Sơn, biểu âm). Chữ hình thanh: 讠 chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, 山 cho âm đọc gần shàn. Đây là dạng giản thể của 訕.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sán

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sán": lời nói (讠) leo qua núi (山) — chê bai lan xa như tiếng vọng trên núi.

Gương Hán-Việt

讪 ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại, thường thấy trong văn học cổ qua dạng 訕.

Mở khoá kiến thức

Biết 讪 mở khoá cụm 讪笑 (chê cười nhạo báng) và 讪讪 (ngượng ngùng lúng túng) trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讪 seal 1
Tiểu triện

讪 là dạng giản thể của 訕, thay bộ 訁 bằng 讠. Chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn) biểu thị lời nói chê bai, phần 山 (sơn) cho âm. Nghĩa gốc là chê cười, nhạo báng bằng lời.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他讪讪地笑了笑。Tā shànshàn de xiào le xiào. thanh 1

    Anh ta cười ngượng ngùng.

  • 她讪笑着说了一句话。Tā shànxiào zhe shuō le yí jù huà. thanh 1

    Cô ấy nói với nụ cười mỉa mai.

  • 众人讪笑他的失败。Zhòngrén shànxiào tā de shībài. thanh 4

    Mọi người chê cười thất bại của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc shān/shàn, nhưng 山 là núi còn 讪 là chê cười

  • cùng âm shàn, dễ nhầm do hình dáng gần nhau

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.