Nghĩa tiếng Việt
chê cười; quở trách
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讪 = 讠(Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 山 (Sơn, biểu âm). Chữ hình thanh: 讠 chỉ nghĩa liên quan đến lời nói, 山 cho âm đọc gần shàn. Đây là dạng giản thể của 訕.
Hán-Việt: sán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sán": lời nói (讠) leo qua núi (山) — chê bai lan xa như tiếng vọng trên núi.
Gương Hán-Việt
讪 ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại, thường thấy trong văn học cổ qua dạng 訕.
Mở khoá kiến thức
Biết 讪 mở khoá cụm 讪笑 (chê cười nhạo báng) và 讪讪 (ngượng ngùng lúng túng) trong văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
讪 là dạng giản thể của 訕, thay bộ 訁 bằng 讠. Chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn) biểu thị lời nói chê bai, phần 山 (sơn) cho âm. Nghĩa gốc là chê cười, nhạo báng bằng lời.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他讪讪地笑了笑。
Anh ta cười ngượng ngùng.
- 她讪笑着说了一句话。
Cô ấy nói với nụ cười mỉa mai.
- 众人讪笑他的失败。
Mọi người chê cười thất bại của anh ấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.