Từ vựng tiếng Trung
sān

Nghĩa tiếng Việt

mái tóc hoang dã

1 chữ21 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鬖 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc dài). Wiktionary ghi {{Han etym}} không phân tích glyph origin. Âm sān/sam. Nghĩa: tóc rũ xuống, bù xù. Chưa xác định cấu trúc nội tại từ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sam": bộ 髟 (tóc) — mái tóc sam sam rũ xuống, bù xù không chải.

Gương Hán-Việt

sam — âm Hán-Việt gợi hình ảnh tóc thưa rũ xuống

Mở khoá kiến thức

Biết 鬖 mở khoá nhóm chữ bộ 髟 chỉ các trạng thái và kiểu tóc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鬖 thuộc bộ 髟 (tiêu — tóc dài buông). Wiktionary định nghĩa: dùng trong 鬖髿 — tóc rủ xuống, rối bù, hoang dại. Glyph origin không được mô tả chi tiết. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鬖髿乱发,不修边幅。sān suō luàn fà, bù xiū biānfú. thanh 1

    Tóc rũ xõa rối, không chăm chút bề ngoài.

  • 山野之人,鬖鬖散发。shānyě zhī rén, sānsān sàn fà. thanh 1

    Người rừng núi, tóc rối bù xù xõa.

  • 鬖毛狗在院中嬉戏。sān máo gǒu zài yuàn zhōng xīxì. thanh 1

    Con chó lông bù xù đùa nghịch trong sân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟, cùng chỉ tóc/râu rối

  • cùng bộ 髟, chỉ tóc xoăn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.