Nghĩa tiếng Việt
鷷
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
閷 thuộc bộ 門 (môn — cửa). Wiktionary ghi hai âm: shài (cắt giảm, điểm nối cung tên) và shā (dạng của 殺). Chữ cổ, hiếm dùng, chưa có phân tích cấu trúc rõ.
Hán-Việt: sái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sái": bộ 門 (cửa) → sái lệch — cắt bớt qua cửa, làm giảm đi; cũng là điểm gút của cung tên.
Gương Hán-Việt
sái trong văn cổ — cắt giảm, điểm nối cung
Mở khoá kiến thức
Biết 閷 giúp đọc văn bản cổ về vũ khí và hình phạt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 閷 có hai âm đọc: shài (nghĩa: cắt giảm, làm yếu; điểm nối của cung tên) và shā (biến thể của 殺 — giết). Thuộc bộ 門. Là chữ cổ, hầu như không dùng trong tiếng Trung hiện đại. Chưa có phân tích chi tiết về cấu trúc biểu âm/biểu nghĩa.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 閷字有减损、削弱的含义。
Chữ 閷 mang nghĩa cắt giảm, làm yếu đi.
- 閷也是殺字的古体。
閷 cũng là dạng cổ của chữ 殺 (giết).
- 閷字见于古代典籍。
Chữ 閷 xuất hiện trong điển tịch cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.