Nghĩa tiếng Việt
mút bằng miệng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嗍 có bộ 口 (khẩu — miệng) bên trái, chỉ hành động dùng miệng. Wiktionary không có mục cho 嗍. Không thấy trong giáp cốt, kim văn hay tiểu triện. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Hán-Việt: sác
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sác": miệng (口) SÁC sáp — động tác MÚT bằng miệng, âm thanh "sác sác".
Gương Hán-Việt
sác (嗍) — mút, hút bằng miệng; ít thấy trong từ điển chuẩn
Mở khoá kiến thức
Biết 嗍 để hiểu phương ngữ: 嗍螺蛳 (sác loa tư — mút ốc), 嗍手指 (mút ngón tay).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không tìm thấy phân tích nguồn gốc trong Wiktionary cho 嗍. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Bộ 口 (miệng) phù hợp với nghĩa mút bằng miệng. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他在嗍手指头。
Anh ấy đang mút ngón tay.
- 孩子喜欢嗍棒棒糖。
Trẻ em thích mút kẹo mút.
- 嗍螺蛳是一种享受。
Mút ốc là một thú vui.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.