Nghĩa tiếng Việt
sáng chói, soi tỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
颎 là dạng giản thể của 熲 (quýnh — sáng chói). Wiktionary ghi là 汉字简化 (giản hoá) từ 熲, thay bộ 頁 bằng 页. Không có phân tích hình thể riêng.
Hán-Việt: quýnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quýnh": Ngọn lửa (火) bùng lên quýnh quáng, chói rực — 颎 là ánh sáng bừng sáng bất ngờ.
Gương Hán-Việt
quýnh (颎 — sáng chói, chói lọi)
Mở khoá kiến thức
Biết 颎 mở khoá các từ cổ miêu tả ánh sáng rực rỡ trong thơ văn Hán.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
颎 là dạng giản thể của 熲. Hình tiểu triện được ghi nhận. 熲 ghép từ các thành phần chỉ lửa/ánh sáng. Chữ mang nghĩa sáng rực, chói lọi. Chưa có phân tích hình thể Wiktionary riêng cho 颎.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 颎光照彻云霄。
Ánh sáng chói rực chiếu xuyên tầng mây.
- 星光颎颎,照亮夜空。
Ánh sao lung linh soi sáng bầu trời đêm.
- 颎然而至,令人眩目。
Chói sáng bất ngờ khiến người ta chóa mắt.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.