Từ vựng tiếng Trung
jiōng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

絅 thuộc bộ 糸 (mịch/tơ sợi). Wiktionary không cung cấp glyph origin cấu tạo chi tiết. Bộ 糸 xác nhận chất liệu dệt. Chữ chỉ loại áo đơn không lót, thường mặc phủ bên ngoài. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quýnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quýnh": tơ (糸) quýnh quáng phủ ngoài — áo đơn 絅 phủ lên bộ lụa gấm, che giấu vẻ đẹp bên trong.

Gương Hán-Việt

"quýnh" trong từ: 衣錦尚絅 (y cẩm thượng quýnh, mặc gấm mà phủ áo đơn — ẩn dụ khiêm nhường).

Mở khoá kiến thức

Biết 絅 mở khoá thành ngữ Trung Dung và triết học Nho giáo về đức hạnh che giấu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

絅 bronze 1
Kim văn

Wiktionary ghi nhận 絅 là áo không lót (unlined garment). Từ ghép 衣錦尚絅 (mặc lụa gấm mà phủ áo đơn lên trên) xuất phát từ Trung Dung — ẩn dụ đức hạnh che giấu bên trong, không phô trương. Không có glyph origin. Chữ tạo muộn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 衣錦尚絅,惡其文之著也。yī jǐn shàng jiōng, wù qí wén zhī zhù yě. thanh 1

    Mặc gấm mà phủ áo đơn lên, vì không muốn vẻ hoa mỹ lộ ra (Trung Dung).

  • 絅是古代一種素色外衣。jiōng shì gǔdài yī zhǒng sùsè wàiyī. thanh 1

    絅 là loại áo khoác màu trơn thời cổ đại.

  • 古人以絅表達謙遜之德。gǔrén yǐ jiōng biǎodá qiānxùn zhī dé. thanh 3

    Người xưa dùng 絅 để biểu đạt đức khiêm tốn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiǒng, nghĩa khác biệt lớn; 迥 là rất khác, xa

  • đồng âm jiǒng, nghĩa ánh sáng sáng; 炯 bộ 火

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.