Từ vựng tiếng Trung
zhèn

Nghĩa tiếng Việt

rãnh nước ngoài đồng

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

圳 = 土 (Thổ, đất, biểu nghĩa) + 川 (Xuyên, dòng nước, biểu nghĩa/âm); có thể là hội ý: rãnh đất dẫn nước. Không có nguồn Wiktionary cấu trúc rõ ràng — suy từ bộ thủ, đây là chữ tạo muộn dùng trong địa danh.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quyến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyến": rãnh 圳 là vết cắt trên đất 土 cho nước 川 chảy qua — như tên thành phố Thâm Quyến (深圳).

Gương Hán-Việt

Thâm Quyến (深圳 — tên thành phố lớn TQ)

Mở khoá kiến thức

Biết 圳 mở khoá địa danh quan trọng: 深圳 (Shēnzhèn — Thâm Quyến, trung tâm công nghệ TQ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

圳 không có mục Wiktionary đầy đủ. Suy từ cấu trúc: 土 (đất) + 川 (dòng chảy) — rãnh đất dẫn nước ngoài đồng. Chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong địa danh như 深圳 (Thâm Quyến). Hán-Việt đọc là 'quyến'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 深圳是中国重要的科技城市。Shēnzhèn shì Zhōngguó zhòngyào de kējì chéngshì. thanh 1

    Thâm Quyến là thành phố công nghệ quan trọng của Trung Quốc.

  • 农田里有很多灌溉用的圳。Nóngtián lǐ yǒu hěn duō guàngài yòng de zhèn. thanh 2

    Trên ruộng có nhiều rãnh dẫn nước tưới tiêu.

  • 圳道连接着几片稻田。Zhèn dào liánjiē zhe jǐ piàn dàotián. thanh 4

    Rãnh nước nối liền mấy khoảnh ruộng lúa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 圳 chứa 川, nhưng 川 riêng là 'sông/dòng chảy'

  • cùng âm zhèn, 镇 là thị trấn/trấn giữ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.