Nghĩa tiếng Việt
rãnh nước ngoài đồng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
圳 = 土 (Thổ, đất, biểu nghĩa) + 川 (Xuyên, dòng nước, biểu nghĩa/âm); có thể là hội ý: rãnh đất dẫn nước. Không có nguồn Wiktionary cấu trúc rõ ràng — suy từ bộ thủ, đây là chữ tạo muộn dùng trong địa danh.
Hán-Việt: quyến
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyến": rãnh 圳 là vết cắt trên đất 土 cho nước 川 chảy qua — như tên thành phố Thâm Quyến (深圳).
Gương Hán-Việt
Thâm Quyến (深圳 — tên thành phố lớn TQ)
Mở khoá kiến thức
Biết 圳 mở khoá địa danh quan trọng: 深圳 (Shēnzhèn — Thâm Quyến, trung tâm công nghệ TQ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
圳 không có mục Wiktionary đầy đủ. Suy từ cấu trúc: 土 (đất) + 川 (dòng chảy) — rãnh đất dẫn nước ngoài đồng. Chữ tạo muộn, chủ yếu dùng trong địa danh như 深圳 (Thâm Quyến). Hán-Việt đọc là 'quyến'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 深圳是中国重要的科技城市。
Thâm Quyến là thành phố công nghệ quan trọng của Trung Quốc.
- 农田里有很多灌溉用的圳。
Trên ruộng có nhiều rãnh dẫn nước tưới tiêu.
- 圳道连接着几片稻田。
Rãnh nước nối liền mấy khoảnh ruộng lúa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.