Từ vựng tiếng Trung
juàn

Nghĩa tiếng Việt

tên một huyện ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄄 có bộ 阝(Ấp, bên phải, biểu nghĩa: địa danh, vùng đất) và phần bên trái biểu âm. Chữ hình thanh dùng để ký âm địa danh — bộ Ấp xác định là tên đất.

Hán-Việt: quyện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quyện" (鄄): đất (阝) cuộn lại một góc — tên huyện cổ ở Sơn Đông. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về glyph-origin.

Gương Hán-Việt

quyện — địa danh lịch sử trong văn bản Trung Hoa

Mở khoá kiến thức

Biết 鄄 giúp đọc địa danh cổ trong sử sách Trung Quốc (Tam Quốc, Hán thư).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄄 seal 1
Tiểu triện
鄄 liushutong 1
Lục thư thông

鄄 là tên huyện cổ ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc (huyện Quyện, nay là Quyện Thành). Cấu trúc hình thanh: bộ 邑/阝(Ấp) biểu ý địa danh, phần còn lại biểu âm juàn. Wiktionary không có phân tích glyph-origin rõ ràng; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Có hình trong tiểu triện.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄄城县位于山东省菏泽市。Juàn chéng xiàn wèiyú Shāndōng shěng Hézé shì. thanh 4

    Huyện Quyện Thành nằm ở thành phố Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông.

  • 三国时期,曹操曾驻兵于鄄城。Sānguó shíqī, Cáo Cāo céng zhùbīng yú juàn chéng. thanh 1

    Thời Tam Quốc, Tào Tháo từng đóng quân ở Quyện Thành.

  • 鄄是古代重要的军事要地。Juàn shì gǔdài zhòngyào de jūnshì yàodì. thanh 4

    Quyện là địa điểm quân sự quan trọng thời cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm juàn (quyện), nhưng 卷 là cuộn/quyển sách, còn 鄄 là địa danh

  • âm juàn giống, 绢 (quyến) là vải lụa mỏng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.