Nghĩa tiếng Việt
tên một huyện ở tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鄄 có bộ 阝(Ấp, bên phải, biểu nghĩa: địa danh, vùng đất) và phần bên trái biểu âm. Chữ hình thanh dùng để ký âm địa danh — bộ Ấp xác định là tên đất.
Hán-Việt: quyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyện" (鄄): đất (阝) cuộn lại một góc — tên huyện cổ ở Sơn Đông. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về glyph-origin.
Gương Hán-Việt
quyện — địa danh lịch sử trong văn bản Trung Hoa
Mở khoá kiến thức
Biết 鄄 giúp đọc địa danh cổ trong sử sách Trung Quốc (Tam Quốc, Hán thư).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鄄 là tên huyện cổ ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc (huyện Quyện, nay là Quyện Thành). Cấu trúc hình thanh: bộ 邑/阝(Ấp) biểu ý địa danh, phần còn lại biểu âm juàn. Wiktionary không có phân tích glyph-origin rõ ràng; chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Có hình trong tiểu triện.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 鄄城县位于山东省菏泽市。
Huyện Quyện Thành nằm ở thành phố Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông.
- 三国时期,曹操曾驻兵于鄄城。
Thời Tam Quốc, Tào Tháo từng đóng quân ở Quyện Thành.
- 鄄是古代重要的军事要地。
Quyện là địa điểm quân sự quan trọng thời cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.