Từ vựng tiếng Trung
juē

Nghĩa tiếng Việt

bĩu, giảu, vểnh, vênh, cong; bẻ gãy; đào; vạch áo; đánh

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

撅 có bộ 手/扌 (thủ: tay) liên quan đến hành động thể chất. Phần còn lại chưa xác định rõ từ nguồn. Nghĩa chính: vểnh/bĩu môi, bẻ gãy, đào. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: quết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quết": tay (扌) vểnh lên như quệt — 撅嘴 là bĩu môi, 撅起屁股 là chổng mông lên.

Gương Hán-Việt

撅嘴 (quết chủy) — bĩu môi, méo miệng (khi giận)

Mở khoá kiến thức

Biết 撅 (quết) mở khoá từ 撅嘴 (quết chủy: bĩu môi) và 撅断 (quết đoạn: bẻ gãy) trong khẩu ngữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

撅 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận phát âm juē cho 撅 nhưng không có glyph origin. Bộ 扌 (thủ: tay) chỉ hành động dùng tay hoặc hành động vật lý. Nghĩa: vểnh lên (môi, mông), bẻ gãy, đào. Tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她生气地撅起了嘴。tā shēngqì de juē qǐ le zuǐ. thanh 1

    Cô ấy tức giận bĩu môi.

  • 孩子撅着嘴,不肯吃饭。háizi juēzhe zuǐ, bù kěn chīfàn. thanh 2

    Đứa trẻ bĩu môi, không chịu ăn cơm.

  • 他一下子把树枝撅断了。tā yīxiàzi bǎ shùzhī juē duàn le. thanh 1

    Anh ta bẻ gãy cành cây chỉ trong một cái.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jué, nghĩa đào bới, bộ 扌 giống nhau

  • cùng âm jué, nghĩa quyết định, thông dụng hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.