Nghĩa tiếng Việt
bĩu, giảu, vểnh, vênh, cong; bẻ gãy; đào; vạch áo; đánh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
撅 có bộ 手/扌 (thủ: tay) liên quan đến hành động thể chất. Phần còn lại chưa xác định rõ từ nguồn. Nghĩa chính: vểnh/bĩu môi, bẻ gãy, đào. chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: quết
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quết": tay (扌) vểnh lên như quệt — 撅嘴 là bĩu môi, 撅起屁股 là chổng mông lên.
Gương Hán-Việt
撅嘴 (quết chủy) — bĩu môi, méo miệng (khi giận)
Mở khoá kiến thức
Biết 撅 (quết) mở khoá từ 撅嘴 (quết chủy: bĩu môi) và 撅断 (quết đoạn: bẻ gãy) trong khẩu ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận phát âm juē cho 撅 nhưng không có glyph origin. Bộ 扌 (thủ: tay) chỉ hành động dùng tay hoặc hành động vật lý. Nghĩa: vểnh lên (môi, mông), bẻ gãy, đào. Tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她生气地撅起了嘴。
Cô ấy tức giận bĩu môi.
- 孩子撅着嘴,不肯吃饭。
Đứa trẻ bĩu môi, không chịu ăn cơm.
- 他一下子把树枝撅断了。
Anh ta bẻ gãy cành cây chỉ trong một cái.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.