Từ vựng tiếng Trung
guān

Nghĩa tiếng Việt

áo quan (cho người chết)

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

棺 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 官 (Quan, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc 木 chỉ vật bằng gỗ; 官 (quan) cho âm đọc guān. Quan tài là hộp gỗ đựng người chết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quan": gỗ (木) hình quan (官) — 棺 là quan tài, hộp gỗ để đặt thi hài. "Quan tài" trong tiếng Việt mượn từ 棺材.

Gương Hán-Việt

Quan trong "quan tài" (棺材 — hộp chứa thi thể), "nhập quan" (nhập quan — đặt thi hài vào quan tài).

Mở khoá kiến thức

Biết 棺 (quan) mở khóa: 棺材 (quan tài), 入棺 (nhập quan), 盖棺定论 (nắp quan đóng lại mới định được — kết luận sau khi chết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

棺 bronze 1
Kim văn
棺 seal 1
Tiểu triện
棺 liushutong 1棺 liushutong 2
Lục thư thông

棺 là chữ hình thanh: 木 (mộc, gỗ) biểu nghĩa, 官 (quan) biểu âm. Nghĩa gốc và duy nhất là quan tài — hộp gỗ để đặt thi hài người chết. 棺材 (quan tài) là từ phổ biến nhất. Chữ có kim văn và tiểu triện, thể hiện tầm quan trọng của nghi lễ tang ma trong văn hóa Trung Hoa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 家人为老人准备了一副棺材。Jiārén wèi lǎorén zhǔnbèi le yī fù guāncai. thanh 1

    Gia đình đã chuẩn bị một bộ quan tài cho cụ già.

  • 盖棺定论,历史会作出公正的评价。Gài guān dìng lùn, lìshǐ huì zuòchū gōngzhèng de píngjià. thanh 4

    Nắp quan đóng lại mới luận định được — lịch sử sẽ đưa ra đánh giá công bằng.

  • 将军的棺椁被隆重安葬。Jiāngjūn de guānguǒ bèi lóngzhòng ānzàng. thanh 1

    Quan tài của vị tướng được an táng trọng thể.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 官 là thành phần biểu âm của 棺, đơn độc nghĩa quan chức

  • cùng âm guǎn và cùng Hán-Việt quan, 管 nghĩa ống/quản lý, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.