Từ vựng tiếng Trung
guāi

Nghĩa tiếng Việt

đánh, bạt tai

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

掴 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 國 (Quốc, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 手 cho biết là hành động của tay, 國 cung cấp âm đọc gần với guāi/guó.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quách

Mẹo nhớ

Hán-Việt chưa phổ biến: 掴 = 手 (thủ: tay) + 國 (quốc: âm); chữ hình thanh — bàn tay (手) vung ra tát 'bốp' vào mặt — âm guāi gợi tiếng tát.

Gương Hán-Việt

掴 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 掴 giúp đọc văn bản mô tả hành động thể xác — 掴脸 (tát mặt), 掴耳光 (tát tai).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi 掴 (dạng truyền thống 摑) là chữ hình thanh: 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 國 (quốc, biểu âm). Chữ chỉ hành động tát, bạt tai bằng lòng bàn tay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被人掴了一个耳光。tā bèi rén guāi le yī gè ěrguāng. thanh 1

    Anh ấy bị người ta tát một cái.

  • 她愤怒地掴了他的脸。tā fènnù de guāi le tā de liǎn. thanh 1

    Cô ấy tức giận tát vào mặt anh ấy.

  • 掴人是不礼貌的行为。guāi rén shì bù lǐmào de xíngwéi. thanh 1

    Tát người là hành vi thiếu lịch sự.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm guǎi, cùng bộ 手 — khác nghĩa (cái nạng, rẽ trái/phải)

  • cùng bộ 手, đều chỉ hành động đánh

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.