Nghĩa tiếng Việt
đánh, bạt tai
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
掴 = 手 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 國 (Quốc, biểu âm); chữ hình thanh. Thành phần 手 cho biết là hành động của tay, 國 cung cấp âm đọc gần với guāi/guó.
Hán-Việt: quách
Mẹo nhớ
Hán-Việt chưa phổ biến: 掴 = 手 (thủ: tay) + 國 (quốc: âm); chữ hình thanh — bàn tay (手) vung ra tát 'bốp' vào mặt — âm guāi gợi tiếng tát.
Gương Hán-Việt
掴 chưa có từ Hán-Việt quen dùng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 掴 giúp đọc văn bản mô tả hành động thể xác — 掴脸 (tát mặt), 掴耳光 (tát tai).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 掴 (dạng truyền thống 摑) là chữ hình thanh: 手 (thủ, biểu nghĩa: tay) + 國 (quốc, biểu âm). Chữ chỉ hành động tát, bạt tai bằng lòng bàn tay.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他被人掴了一个耳光。
Anh ấy bị người ta tát một cái.
- 她愤怒地掴了他的脸。
Cô ấy tức giận tát vào mặt anh ấy.
- 掴人是不礼貌的行为。
Tát người là hành vi thiếu lịch sự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.