Từ vựng tiếng Trung
jué

Nghĩa tiếng Việt

vồ lấy

1 chữ23 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

攫 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 矍 (Quắc, biểu âm: đọc gần jué). Chữ hình thanh: bàn tay (扌) chộp/vồ nhanh, 矍 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quặc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quặc": tay (扌) quắc (矍) chộp mồi — hình ảnh chim ưng vồ con mồi.

Gương Hán-Việt

攫 trong "攫取" (quặc thủ — chiếm đoạt, vơ vét), "攫夺" (quặc đoạt — cướp giật).

Mở khoá kiến thức

Biết 攫 giúp đọc văn học cổ điển và văn chính trị: 攫取利益 (vơ vét lợi ích), 攫夺资源 (cướp tài nguyên).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

攫 seal 1
Tiểu triện
攫 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 攫 là chữ hình thanh: bộ 扌 (thủ — tay) biểu nghĩa hành động tay, 矍 cho âm jué. Nghĩa gốc là chộp, vồ, chụp lấy bằng tay — như móng vuốt chim ưng cắp mồi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老鹰攫走了小鸡。Lǎoyīng juézǒu le xiǎojī. thanh 3

    Con đại bàng chộp đi con gà con.

  • 他试图攫取更多权力。Tā shìtú juéqǔ gèngduō quánlì. thanh 1

    Anh ta cố chiếm đoạt thêm quyền lực.

  • 攫取暴利是违法的。Juéqǔ bàolì shì wéifǎ de. thanh 2

    Vơ vét lợi nhuận bất chính là vi phạm pháp luật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jué, cùng bộ 扌, đều là hành động tay nhưng 掘 là đào

  • 攫 dùng 矍 làm biểu âm, hình dáng phức tạp dễ viết sai

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.