Nghĩa tiếng Việt
một thứ đồ trang sức trên đầu của phụ nữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
帼 có bộ 巾 (cân) biểu nghĩa vải/khăn, nhưng Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh hay hội-ý chi tiết. Dạng cổ 幗. Nghĩa gốc: đồ trang sức trên đầu phụ nữ thời cổ đại. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Hán-Việt: quắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quắc": khăn (巾) quắc — vật trang sức trên đầu phụ nữ, biểu tượng của giới nữ trong thành ngữ 巾帼英雄.
Gương Hán-Việt
quắc — trong 巾帼 (khăn+mũ phụ nữ, ẩn dụ chỉ phụ nữ), 巾帼英雄 (anh hùng phụ nữ)
Mở khoá kiến thức
Biết 帼 giúp hiểu 巾帼英雄 (nữ anh hùng) — thành ngữ rất phổ biến trong văn học và truyền thông Trung Quốc ca ngợi phụ nữ xuất sắc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 帼 (dạng cổ 幗) với nghĩa: đồ trang sức/mũ đầu của phụ nữ thời lịch sử. Bộ 巾 (cân) biểu nghĩa vải/khăn. Hay gặp trong 巾帼 (khăn/mũ phụ nữ — ẩn dụ chỉ phụ nữ nói chung), 巾帼英雄 (anh hùng nữ). Cấu trúc chi tiết chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她是巾帼英雄,在战场上屡立战功。
Cô ấy là nữ anh hùng, lập được nhiều chiến công trên chiến trường.
- 巾帼不让须眉,她的成就令人钦佩。
Phụ nữ không kém nam giới — thành tựu của cô ấy khiến người ta nể phục.
- 古代贵族女性常戴帼作为头饰。
Phụ nữ quý tộc thời cổ đại thường đội mũ 帼 như đồ trang sức trên đầu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.