Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Trợ từ助词Danh từ名词
guò

Nghĩa tiếng Việt

qua, vượt; hơn, quá; đã từng

Âm Hán Việt

qua, quá

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 過 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

過 = 辵/辶 (Sước, biểu nghĩa: đi bước, di chuyển) + 咼 (Oà, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 辶 gợi hành động đi qua; 咼 cung cấp âm. Kim văn, bạch thư và tiểu triện đều ghi nhận.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Trợ từ助词Danh từ名词

Chữ này làm động từ chỉ sự di chuyển vượt qua, làm trợ từ biểu thị hành động đã từng xảy ra, hoặc làm danh từ chỉ lỗi lầm.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: qua, quá

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quá": 辶 (đi) + 咼 (oà) — đi "qua" chỗ khác, hoặc đi "quá" mức cần thiết.

Gương Hán-Việt

quá trong 过去 (quá khứ); 过错 (quá thác — lỗi lầm); 过节 (quá tiết — qua ngày lễ)

Mở khoá kiến thức

Biết 過 mở khoá chuỗi từ thiết yếu: 过去/过来/经过/通过/超过 — tất cả đều mang nghĩa đi qua hoặc vượt qua.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

過 bronze 1
Kim văn
過 silk 1過 silk 2過 silk 3
Bạch thư
過 seal 1
Tiểu triện

過 là chữ hình thanh: 辵/辶 (biểu nghĩa, đi bước) + 咼 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc này. Nghĩa gốc: đi qua, vượt qua. Mở rộng sang: quá mức, sai lầm, đã từng. Kim văn (bronze) và bạch thư (silk) có hình thức sớm nhất.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他已過了三十岁。tā yǐ guò le sānshí suì. thanh 1

    Anh ấy đã qua tuổi ba mươi.

  • 過去的事就别再提了。guòqù de shì jiù bié zài tí le. thanh 4

    Chuyện quá khứ thôi đừng nhắc nữa.

  • 做錯事要勇于承認過失。zuò cuò shì yào yǒngyú chéngrèn guòshī. thanh 4

    Làm sai thì phải dũng cảm thừa nhận lỗi lầm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 過, cùng nghĩa và âm — cần phân biệt khi đọc văn phồn thể

  • cùng pinyin guó/guò, bộ 囗 — nghĩa đất nước, hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.