Nghĩa tiếng Việt
phường hội; cái đê ngăn nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
坊 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 方 (Phương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thổ chỉ đây là khu đất, phần phương cho âm. Nghĩa là phường hội, khu dân cư, cũng có nghĩa cái đê ngăn nước.
Hán-Việt: phường
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phường": mảnh đất (土) theo hướng (方) — phường hội, khu dân cư được quy hoạch theo ô vuông.
Gương Hán-Việt
phường trong "phường hội" — tổ chức nghề nghiệp thời phong kiến
Mở khoá kiến thức
Biết 坊 mở khoá: 坊间 (trong dân gian), 街坊 (hàng xóm), 磨坊 (cối xay), 作坊 (xưởng thủ công).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 坊 là hình thanh: 土 (thổ) biểu nghĩa đất, 方 (phương) biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến khu đất, phường dân cư đô thị thời cổ. Dạng tiểu triện và lục thư thông còn lưu qua hanziyuan.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 坊间流传着各种说法。
Trong dân gian lưu truyền nhiều cách nói khác nhau.
- 他家是个小作坊,专做豆腐。
Nhà anh ấy là xưởng nhỏ, chuyên làm đậu phụ.
- 街坊邻居都来帮忙。
Hàng xóm láng giềng đều đến giúp đỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.