Nghĩa tiếng Việt
Phong
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
馮 = 冫/仌 (Băng, biểu âm) + 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa). Chữ hình thanh: bộ 馬 chỉ liên quan đến ngựa, 冫 cho âm đọc. Nghĩa cổ là phi ngựa; nay chủ yếu dùng làm họ người (họ Phùng/Féng).
Hán-Việt: phùng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phùng": Băng (âm 冫) + Mã (ngựa) — con ngựa phi nhanh như băng, họ Phùng (冯) là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.
Gương Hán-Việt
họ Phùng — trong tiếng Việt Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 馮 giúp nhận diện họ Phùng trong lịch sử, văn học: 馮唐 (Phùng Đường, nhân vật lịch sử), 暴虎馮河 (thành ngữ liều lĩnh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 馮 là chữ hình thanh (psc): bộ 馬 biểu nghĩa 'ngựa', thành phần 仌/冫 biểu âm. Nghĩa gốc là phi ngựa, phóng ngựa. Có hai âm đọc: féng (họ người) và píng (phi ngựa, vượt sông bộ). Thành ngữ 暴虎馮河 (liều lĩnh đánh hổ tay không, vượt sông không thuyền) dùng âm píng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 馮先生是我的老師。
Thầy Phùng là giáo viên của tôi.
- 古代有"暴虎馮河"的成語。
Thời cổ có thành ngữ 'đánh hổ tay không, vượt sông không thuyền'.
- 馮是中国常见的姓氏之一。
Phùng là một trong những họ phổ biến ở Trung Quốc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.