Từ vựng tiếng Trung
fěng

Nghĩa tiếng Việt

đổ xuống; lật đổ; thiếu; thiếu hụt; không đủ

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

覂 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu. Thuộc bộ 襾 (tây — nắp đậy). Wiktionary có định nghĩa (overturn, topple) nhưng không giải thích tự hình. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phủng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phủng": bộ 襾 (nắp) bị PHỦNG (lật) — hình ảnh cái nắp bị hất tung, lật đổ.

Gương Hán-Việt

phủng, không dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 覂 giúp đọc văn ngôn cổ điển có các từ 覂駕, 覂竭, 覂軌.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn Wiktionary. 覂 thuộc bộ 襾, có nghĩa văn ngôn là 'lật đổ, nghiêng đổ, thiếu hụt'. Xuất hiện trong các tổ hợp 覂駕 (lật xe ngựa), 覂竭 (cạn kiệt). Chưa có nguồn học thuật về tự hình. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 覂駕是指馬車翻覆。fěng jià shì zhǐ mǎchē fānfù. thanh 3

    覂駕 có nghĩa là xe ngựa bị lật đổ.

  • 覂竭形容資源耗盡。fěng jié xíngróng zīyuán hàojìn. thanh 3

    覂竭 diễn tả tình trạng cạn kiệt nguồn lực.

  • 覂字常見於古代散文。fěng zì chángjiàn yú gǔdài sǎnwén. thanh 3

    Chữ 覂 thường thấy trong tản văn cổ đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 襾, cùng nghĩa lật đổ nhưng 覆 phổ biến hơn nhiều

  • cùng nghĩa lật/lộn, nhưng bộ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.