Nghĩa tiếng Việt
đổ xuống; lật đổ; thiếu; thiếu hụt; không đủ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
覂 không có cấu trúc IDS rõ ràng trong dữ liệu. Thuộc bộ 襾 (tây — nắp đậy). Wiktionary có định nghĩa (overturn, topple) nhưng không giải thích tự hình. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Hán-Việt: phủng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phủng": bộ 襾 (nắp) bị PHỦNG (lật) — hình ảnh cái nắp bị hất tung, lật đổ.
Gương Hán-Việt
phủng, không dùng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 覂 giúp đọc văn ngôn cổ điển có các từ 覂駕, 覂竭, 覂軌.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có cấu trúc han tự kép từ nguồn Wiktionary. 覂 thuộc bộ 襾, có nghĩa văn ngôn là 'lật đổ, nghiêng đổ, thiếu hụt'. Xuất hiện trong các tổ hợp 覂駕 (lật xe ngựa), 覂竭 (cạn kiệt). Chưa có nguồn học thuật về tự hình. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 覂駕是指馬車翻覆。
覂駕 có nghĩa là xe ngựa bị lật đổ.
- 覂竭形容資源耗盡。
覂竭 diễn tả tình trạng cạn kiệt nguồn lực.
- 覂字常見於古代散文。
Chữ 覂 thường thấy trong tản văn cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.