Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố prometi, Pm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
钷 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 叵 (biểu âm, đọc pǒ gần với phổ); chữ hình thanh. Bộ Kim chỉ bản chất kim loại của nguyên tố, phần 叵 cho âm đọc.
Hán-Việt: phổ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phổ" (ít dùng): Kim loại (金) hiếm nhất bảng tuần hoàn — Promethium, nguyên tố phóng xạ nhân tạo duy nhất trong nhóm Lanthanide.
Gương Hán-Việt
phổ — dùng làm tên khoa học nguyên tố Promethium trong tiếng Hán hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 钷 mở khoá tên các nguyên tố hoá học Hán-Việt trong nhóm kim loại đất hiếm.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 金 (kim loại, biểu nghĩa) + 叵 (biểu âm, âm pǒ). 钷 là tên phiên âm của nguyên tố Promethium (Pm, số nguyên tử 61), một nguyên tố phóng xạ nhân tạo thuộc nhóm Lanthanide. Chữ tạo muộn để đặt tên khoa học, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钷是一种放射性元素。
Promethium là một nguyên tố phóng xạ.
- 钷的原子序数是61。
Số nguyên tử của Promethium là 61.
- 科学家在实验室中制造了钷。
Các nhà khoa học đã tạo ra Promethium trong phòng thí nghiệm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.