Nghĩa tiếng Việt
phấp phới; phiên dịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繙 thuộc bộ 糸 (mịch, sợi/tơ). Không có phân tích thành phần chi tiết trong Wiktionary. Nghĩa gốc: lật qua, phiên dịch; cũng có nghĩa phấp phới (cờ bay). Bộ 糸 gợi ý liên quan đến sợi dây/vải.
Hán-Việt: phiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phiên": sợi vải (糸) lật qua lật lại — phiên dịch là lật nghĩa từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.
Gương Hán-Việt
"phiên dịch" (dịch thuật), "phiên âm" — bộ 糸 gặp trong tơ lụa.
Mở khoá kiến thức
Biết 繙/phiên mở ra: phiên dịch, phiên âm, phiên bản trong ngữ văn học.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 糸 (sợi) biểu nghĩa, gợi ý hành động cuộn/lật sợi hay vải. Nghĩa mở rộng sang phiên dịch (lật qua ngôn ngữ khác) và cờ phấp phới. Chữ truyền thống. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他将这本书繙译成中文。
Anh ấy dịch cuốn sách này sang tiếng Trung.
- 旗帜在风中繙飞,极为壮观。
Cờ phất phới trong gió, hùng vĩ lắm.
- 繙查古籍,寻找相关资料。
Lật giở điển tịch cổ, tìm kiếm tài liệu liên quan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.