Từ vựng tiếng Trung
fān

Nghĩa tiếng Việt

phấp phới; phiên dịch

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繙 thuộc bộ 糸 (mịch, sợi/tơ). Không có phân tích thành phần chi tiết trong Wiktionary. Nghĩa gốc: lật qua, phiên dịch; cũng có nghĩa phấp phới (cờ bay). Bộ 糸 gợi ý liên quan đến sợi dây/vải.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiên": sợi vải (糸) lật qua lật lại — phiên dịch là lật nghĩa từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

Gương Hán-Việt

"phiên dịch" (dịch thuật), "phiên âm" — bộ 糸 gặp trong tơ lụa.

Mở khoá kiến thức

Biết 繙/phiên mở ra: phiên dịch, phiên âm, phiên bản trong ngữ văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 糸 (sợi) biểu nghĩa, gợi ý hành động cuộn/lật sợi hay vải. Nghĩa mở rộng sang phiên dịch (lật qua ngôn ngữ khác) và cờ phấp phới. Chữ truyền thống. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他将这本书繙译成中文。tā jiāng zhè běn shū fānyì chéng zhōngwén. thanh 1

    Anh ấy dịch cuốn sách này sang tiếng Trung.

  • 旗帜在风中繙飞,极为壮观。qízhì zài fēng zhōng fān fēi, jíwéi zhuàngguān. thanh 2

    Cờ phất phới trong gió, hùng vĩ lắm.

  • 繙查古籍,寻找相关资料。fān chá gǔjí, xúnzhǎo xiāngguān zīliào. thanh 1

    Lật giở điển tịch cổ, tìm kiếm tài liệu liên quan.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fān và cùng nghĩa lật/dịch, dễ dùng lẫn

  • cùng bộ 糸 và âm gần fán/fān, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.